phái đẹp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giới phụ nữ, giới người đẹp: Một cách gọi trân trọng, lịch sự và có phần văn chương để chỉ chung phụ nữ, nhấn mạnh đến vẻ đẹp và sự duyên dáng vốn có của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phái đẹp ngày càng khẳng định được vị thế của mình trong xã hội. (Giới phụ nữ ngày càng khẳng định được vị thế của mình trong xã hội.)
- Buổi diễn thời trang đó là dành riêng cho phái đẹp. (Buổi diễn thời trang đó là dành riêng cho giới phụ nữ.)
- Anh ấy luôn dành sự quan tâm và tôn trọng cho phái đẹp. (Anh ấy luôn dành sự quan tâm và tôn trọng cho giới phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dành cho phái đẹp": được thiết kế, sáng tạo hoặc tổ chức đặc biệt cho phụ nữ.
- Chương trình khuyến mãi này chỉ dành cho phái đẹp. (Chương trình khuyến mãi này chỉ dành cho phụ nữ.)
"tiếng nói của phái đẹp": quan điểm, nguyện vọng hoặc quyền lợi của phụ nữ.
- Bài báo phản ánh tiếng nói của phái đẹp trong vấn đề bình đẳng giới. (Bài báo phản ánh tiếng nói của phụ nữ trong vấn đề bình đẳng giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Phụ nữ (danh từ): từ chỉ chung người thuộc giới nữ, mang tính trung lập và phổ biến hơn.
- Giới nữ (danh từ): cách nói trang trọng, có tính chất khái quát để chỉ tập thể những người là nữ giới.
- Một nửa thế giới (thành ngữ): cách nói hình tượng, nhấn mạnh vai trò và vị trí quan trọng của phụ nữ.
Từ đồng nghĩa
- Giới phụ nữ: cách gọi trang trọng, khái quát.
- Nữ giới: từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phái đẹp" mang sắc thái tích cực, tôn trọng và lịch sự. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương, báo chí, hoặc khi muốn bày tỏ sự trân trọng.
- Trong giao tiếp thông thường hoặc đời sống hàng ngày, từ "phụ nữ" được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn.
- Cần tránh sử dụng từ này trong các ngữ cảnh có thể bị coi là sáo rỗng, thiếu chân thành, hoặc khi nói về các vấn đề nghiêm túc mà cần từ ngữ trung lập, khách quan hơn.
- d. (kng.). Giới người đẹp, giới phụ nữ.